Qaradağ Lökbatan

Qaradağ Lökbatan

giải đấu: Cup
quốc gia: Azerbaidjan
thời gian thành lập: 2009
sân vận động: Lökbatan OIK stadionu
sức chứa: 3000
địa chỉ:

lịch thi đấu

Đội hình

thống kê số liệu

chuyển nhượng

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Elçin DərgahquluyevAzerbaijan0
Həbib AğayevAzerbaijan0
Nazim ƏliyevAzerbaijan60
Rafael ƏmirbəyovAzerbaijan47
Səbuhi HəsənovAzerbaijan36

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
O. ƏliyevO. ƏliyevAzerbaijan400000000 / 002112Midfielder1
2
A. YunanovA. YunanovAzerbaijan400000000 / 002180Attacker2
3
N. SüleymanovN. SüleymanovAzerbaijan300000000 / 00282Midfielder1
4
A. NianéA. NianéMali183 cm71 kg300001000 / 002210Attacker2
5
A. NgandoA. NgandoFrance179 cm71 kg300000000 / 00190Midfielder1
6
E. MashikeE. MashikeCongo DR187 cm80 kg200000000 / 00268Attacker1
7
A. MehremićA. MehremićBosnia and Herzegovina189 cm85 kg200000000 / 00271Defender1
8
C. AbbaszadəC. AbbaszadəAzerbaijan200000000 / 00285Midfielder0
9
E. SorgaE. SorgaEstonia176 cm68 kg200000000 / 00288Attacker0
10
B. PusiB. PusiAlbania200000000 / 002122Attacker1
11
K. QuliyevK. QuliyevAzerbaijan200000000 / 002136Attacker2
12
V. ƏsgərovV. ƏsgərovAzerbaijan200000000 / 002136Midfielder2
13
A. GuseynovA. GuseynovRussia181 cm77 kg200000000 / 002148Midfielder2
14
R. MuradovR. MuradovAzerbaijan200001000 / 002180Attacker2
15
R. AbdullazadəR. AbdullazadəAzerbaijan200001000 / 00144Midfielder0
16
K. AlievK. AlievRussia178 cm70 kg100000000 / 00274Midfielder0
17
Y. LugasiY. LugasiIsrael100000000 / 00292Midfielder2
18
T. GarayevT. GarayevAzerbaijan100000000 / 00292Midfielder2
19
S. MustafayevS. MustafayevRussia172 cm100000000 / 00296Attacker1
20
N. ƏhmədzadəN. ƏhmədzadəAzerbaijan100000000 / 002108Midfielder1